Finance

Danh sách
IRCTC:NSE
Tổng công ty Du lịch và Cung ứng Đường sắt của Ấn Độ
454,90 ₹
+0,46%
(+2,10) 1 ngày
6 thg 10, 14:39:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRCTC...
Mở
452,80 ₹
Cao
460,05 ₹
Thấp
451,50 ₹
Vốn hoá thị trường
363,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,68 N
Khối lượng
600,84 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,12
Cao nhất trong 52 tuần
735,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
446,50 ₹
EPS
17,42 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
452,80 ₹
Cao
460,05 ₹
Thấp
451,50 ₹
Vốn hoá thị trường
363,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,68 N
Khối lượng
600,84 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,12
Cao nhất trong 52 tuần
735,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
446,50 ₹
EPS
17,42 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indian Railway Catering and Tourism Corporation is an Indian public sector undertaking that provides ticketing, catering, and tourism services for the state-owned Indian Railways and as well as travel agency services. It was established in 1999 by the Government of India and operates under the administrative control of the Ministry of Railways. In 2019, IRCTC was listed on the National Stock Exchange and the Bombay Stock Exchange. The Indian government subsequently divested a further 5% of its shareholding in 2022 and, as of 2026, holds approximately 62.4% of the company's shares. As of August 2026, IRCTC has 70.6 million registered users, with an average of 1.56 million tickets booked each day. Wikipedia
Giới thiệu về Tổng công ty Du lịch và Cung ứng Đường sắt của Ấn Độ
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập27 thg 9, 1999
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Trang webirctc.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
4,12 ₹ / 4,00 ₹
+3,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,70 T / 12,70 T
+7,80%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,46 T
14,49 T
14,60 T
13,70 T
Giá vốn hàng bán
6,98 T
9,34 T
9,52 T
9,38 T
Chi phí doanh thu
6,98 T
9,34 T
9,52 T
9,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
421,88 Tr
-
Chi phí hoạt động
555,86 Tr
618,80 Tr
1,23 T
573,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,53 T
9,96 T
10,75 T
9,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,93 T
4,53 T
3,85 T
3,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
629,84 Tr
697,56 Tr
-1,23 T
717,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,57 T
5,29 T
4,47 T
4,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 T
5,18 T
4,43 T
4,42 T
Chi phí thuế thu nhập
1,15 T
1,35 T
1,20 T
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
25,49%
26,93%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
441,62 Tr
495,82 Tr
667,66 Tr
449,43 Tr
Thu nhập ròng
3,42 T
3,94 T
3,26 T
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
29,85%
27,21%
22,36%
24,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,22
4,83
4,08
4,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,81 T
-
Chi phí lãi suất
-43,86 Tr
-45,95 Tr
-
-43,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,86 Tr
-45,95 Tr
1,81 T
-43,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,24 Tr
122,98 Tr
140,12 Tr
123,92 Tr
EBITDA
4,04 T
4,60 T
3,92 T
3,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google