Finance

Danh sách
IRC:BKK
Inoue Rubber Thailand PCL
13,00 ฿
-0,76%
(-0,10) 1 ngày
6 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRC...
Mở
13,00 ฿
Cao
13,00 ฿
Thấp
12,90 ฿
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,52 N
Khối lượng
3,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,00 ฿
Cao
13,00 ฿
Thấp
12,90 ฿
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,52 N
Khối lượng
3,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inoue Rubber Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,11 T
1,10 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
984,29 Tr
954,04 Tr
919,11 Tr
951,84 Tr
Chi phí doanh thu
984,29 Tr
954,04 Tr
919,11 Tr
951,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,44 Tr
95,24 Tr
99,95 Tr
95,86 Tr
Chi phí hoạt động
92,44 Tr
95,24 Tr
99,95 Tr
95,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,05 T
1,02 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,43 Tr
56,66 Tr
80,90 Tr
84,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,40 Tr
14,51 Tr
24,94 Tr
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,10 Tr
71,17 Tr
105,84 Tr
89,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,10 Tr
71,17 Tr
105,84 Tr
89,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,28 Tr
13,46 Tr
22,15 Tr
17,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
18,91%
20,93%
19,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,82 Tr
57,72 Tr
83,69 Tr
71,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
5,22%
7,61%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,18 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,92 N
-3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,18 Tr
-3,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,51 Tr
129,39 Tr
151,74 Tr
156,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,21 Tr
-
-
7,14 Tr
Các ứng dụng của Google