Finance

Danh sách
IRB:NSE
Irb Infrastructure Developers Ltd
17,45 ₹
-0,46%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRB...
Mở
17,81 ₹
Cao
17,87 ₹
Thấp
17,36 ₹
Vốn hoá thị trường
105,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,27 Tr
Khối lượng
12,23 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,28
Cao nhất trong 52 tuần
23,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 ₹
EPS
0,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17,81 ₹
Cao
17,87 ₹
Thấp
17,36 ₹
Vốn hoá thị trường
105,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,27 Tr
Khối lượng
12,23 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,28
Cao nhất trong 52 tuần
23,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 ₹
EPS
0,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IRB Infrastructure Developers Limited is an Indian highway construction company. It was incorporated in 1998, with its headquarters in Mumbai. It is part of the IRB Group and headed by Virendra Dattatraya Mhaiskar. The company primarily operates build-operate-transfer road projects. Currently, it has about 3,404 lane km operational and about 2,330 lane km under development. Among its notable projects are the Mumbai-Pune Expressway and the Ahmedabad-Vadodara Expressway. Wikipedia
Giới thiệu về Irb Infrastructure Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1998
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webirb.co.in
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,25 ₹ / 0,20 ₹
+25,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,01 T / 17,72 T
-4,03%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,48 T
14,90 T
15,26 T
17,01 T
Giá vốn hàng bán
6,01 T
6,03 T
6,47 T
7,45 T
Chi phí doanh thu
6,01 T
6,03 T
6,47 T
7,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 T
1,05 T
1,34 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
4,88 T
5,35 T
4,94 T
5,73 T
Tổng chi phí hoạt động
10,89 T
11,38 T
11,41 T
13,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,59 T
3,52 T
3,86 T
3,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
492,79 Tr
410,52 Tr
-2,52 T
353,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,61 T
2,95 T
4,06 T
4,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,79 Tr
-40,18 Tr
469,40 Tr
1,13 T
Chi phí thuế thu nhập
1,20 T
842,20 Tr
1,09 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
46,00%
28,55%
26,96%
26,47%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
1,41 T
386,64 Tr
1,30 T
Thu nhập ròng
1,41 T
2,11 T
2,96 T
3,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,73%
14,15%
19,41%
18,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,20
0,25
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
249,25 Tr
396,06 Tr
2,15 T
1,33 T
Chi phí lãi suất
-4,51 T
-4,36 T
-3,02 T
-4,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,26 T
-3,97 T
-869,79 Tr
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,62 T
2,89 T
3,21 T
3,33 T
EBITDA
6,25 T
6,10 T
6,70 T
6,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google