Finance

Danh sách
IQEPF:OTCMKTS
IQE plc
0,66 US$
+1,70%
(+0,011) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IQEPF...
Mở
0,69 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,65 US$
Vốn hoá thị trường
662,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,70 N
Khối lượng
245,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
460
Mở
0,69 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,65 US$
Vốn hoá thị trường
662,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,70 N
Khối lượng
245,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IQE PLC is a British semiconductor company founded 1988 in Cardiff, Wales, which manufactures advanced epitaxial wafers. The company is headquartered in Cardiff with an Innovation Centre and factories in Newport, Wales, Cardiff, Wales and Milton Keynes in the United Kingdom; Taunton, Massachusetts, Greensboro, North Carolina, and Spokane, Washington in the United States; and Taiwan in Asia. Wikipedia
Giới thiệu về IQE plc
Giám đốc điều hànhJutta Meier
Số nhân viên460
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiqep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,02 Tr
26,02 Tr
32,28 Tr
32,28 Tr
Giá vốn hàng bán
25,61 Tr
25,61 Tr
29,28 Tr
29,28 Tr
Chi phí doanh thu
25,61 Tr
25,61 Tr
29,28 Tr
29,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,15 Tr
5,15 Tr
5,92 Tr
5,92 Tr
Chi phí hoạt động
5,52 Tr
5,52 Tr
5,97 Tr
5,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,13 Tr
31,13 Tr
35,25 Tr
35,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-2,97 Tr
-2,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,27 Tr
-5,27 Tr
-6,29 Tr
-6,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,07 Tr
-7,07 Tr
-5,19 Tr
-5,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,50 N
61,50 N
168,00 N
168,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,17%
-1,17%
-2,67%
-2,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,33 Tr
-5,33 Tr
-6,46 Tr
-6,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,48%
-20,48%
-20,00%
-20,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,50 N
88,50 N
105,50 N
105,50 N
Chi phí lãi suất
-2,05 Tr
-2,05 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-1,96 Tr
-2,21 Tr
-2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,30 Tr
-2,30 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,68 Tr
-3,68 Tr
-6,00 N
-6,00 N
Các ứng dụng của Google