Finance

Danh sách
Tại sao IPSI tăng 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
IPSI:OTCMKTS
Innovative Payment Solutions Inc
0,00080 US$
+14,29%
(+0,00010) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IPSI...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
695,92 N
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
105,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,18 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
695,92 N
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
105,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,18 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innovative Payment Solutions Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webipsipay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,12 N
226,13 N
1,14 Tr
368,37 N
Chi phí hoạt động
366,66 N
226,67 N
1,15 Tr
368,70 N
Tổng chi phí hoạt động
366,66 N
226,67 N
1,15 Tr
368,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-366,66 N
-226,67 N
-1,15 Tr
-368,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,29 Tr
30,79 Tr
1,02 Tr
8,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,21 Tr
42,14 Tr
-585,46 N
-12,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,93 Tr
30,26 Tr
-447,45 N
7,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-22,21 Tr
42,14 Tr
-585,46 N
-12,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,82 N
14,20 N
-
-
Chi phí lãi suất
-282,14 N
-319,11 N
-320,24 N
-323,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-268,33 N
-304,91 N
-320,24 N
-323,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
543,00
542,00
330,00
330,00
EBITDA
-366,12 N
-226,13 N
-1,14 Tr
-368,37 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google