Trang chủIPOL • IDX
add
Pt Indopoly Swakarsa Industry Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
118,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
115,00 Rp - 120,00 Rp
Phạm vi một năm
103,00 Rp - 176,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
753,88 T IDR
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
43,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,74 Tr | 12,30% |
Chi phí hoạt động | 10,22 Tr | 11,40% |
Thu nhập ròng | 486,08 N | 5,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,77 | -6,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,02 Tr | 13,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,40 Tr | 37,94% |
Tổng tài sản | 383,89 Tr | 3,25% |
Tổng nợ | 203,10 Tr | 4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 486,08 N | 5,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,46 Tr | -32,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,66 Tr | 74,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 Tr | -82,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,99 Tr | 86,72% |
Dòng tiền tự do | -17,35 Tr | -289,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.357