Finance

Beta
Danh sách
IPO:LON
IP Group Plc
65,21 GBX
+1,89%
(+1,21) 1 ngày
10 thg 6, 16:54:53 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IPO...
Mở
64,00 GBX
Cao
66,00 GBX
Thấp
63,17 GBX
Vốn hoá thị trường
576,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
44,45 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,43 Tr
Số nhân viên
64
Mở
64,00 GBX
Cao
66,00 GBX
Thấp
63,17 GBX
Vốn hoá thị trường
576,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
44,45 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,43 Tr
Số nhân viên
64
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho IPO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho IPO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 65,21 GBX
110,00 GBX (+68,69%)
Trung bình
110,00 GBX (+68,69%)
Thấp nhất
110,00 GBX (+68,69%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
IP Group plc, formerly known as IP2IPO Group plc, is a British-based early-stage investor, backing IP-based technology companies, based in London, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về IP Group Plc
Giám đốc điều hànhGreg Smith
Số nhân viên64
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-19,95 Tr
-19,95 Tr
59,85 Tr
59,85 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,70 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,70 Tr
2,70 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 Tr
2,70 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,65 Tr
-22,65 Tr
53,15 Tr
53,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,45 Tr
-21,45 Tr
53,85 Tr
53,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,45 Tr
-21,45 Tr
53,85 Tr
53,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 N
50,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-0,23%
-2,04%
-2,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,50 Tr
-21,50 Tr
54,90 Tr
54,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
107,77%
107,77%
91,73%
91,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
2,80 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,20 Tr
700,00 N
700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,50 Tr
-22,50 Tr
53,25 Tr
53,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-58,90 Tr
-58,90 Tr

Nghiên cứu