Trang chủIPDN • NASDAQ
add
Professional Diversity Network Inc
1,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,80%)-0,0094
1,16 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 16:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,96 $ - 12,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,99 Tr USD
Số lượng trung bình
99,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 Tr | 3,07% |
Chi phí hoạt động | 3,45 Tr | 123,54% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -279,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -173,48 | -268,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,88 Tr | -393,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,95 N | -87,47% |
Tổng tài sản | 17,87 Tr | 123,85% |
Tổng nợ | 6,69 Tr | 112,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -279,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 Tr | 219,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -800,00 N | -5,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 593,68 N | -83,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,20 Tr | -24,78% |
Dòng tiền tự do | 2,84 Tr | 375,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30