Finance

Danh sách
IPCO:TSE
International Petroleum Corporation
34,84 CA$
-1,80%
(-0,64) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IPCO...
Mở
34,34 CA$
Cao
34,95 CA$
Thấp
33,90 CA$
Vốn hoá thị trường
26,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,12 N
Khối lượng
204,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 CA$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,83 Tr
Số nhân viên
271
Mở
34,34 CA$
Cao
34,95 CA$
Thấp
33,90 CA$
Vốn hoá thị trường
26,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,12 N
Khối lượng
204,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 CA$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,83 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Petroleum Corporation
Giám đốc điều hànhMike Nicholson
Số nhân viên271
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,09 US$ / 0,18 US$
-50,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
184,60 Tr / 213,00 Tr
-13,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,19 Tr
175,03 Tr
171,85 Tr
184,60 Tr
Giá vốn hàng bán
105,28 Tr
112,78 Tr
103,84 Tr
117,04 Tr
Chi phí doanh thu
105,28 Tr
112,78 Tr
103,84 Tr
117,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 Tr
3,43 Tr
3,90 Tr
4,24 Tr
Chi phí hoạt động
42,28 Tr
41,96 Tr
35,29 Tr
35,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,56 Tr
154,73 Tr
139,13 Tr
152,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,63 Tr
20,30 Tr
32,72 Tr
32,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-255,00 N
-20,14 Tr
-351,00 N
-133,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
-1,44 Tr
16,15 Tr
14,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
-1,54 Tr
16,15 Tr
14,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
3,50 Tr
3,39 Tr
4,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,35%
-243,84%
20,97%
29,48%
Chi phí hoạt động khác
4,14 Tr
4,16 Tr
187,00 N
1,53 Tr
Thu nhập ròng
3,80 Tr
-4,94 Tr
12,76 Tr
9,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
-2,82%
7,42%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-0,03
0,11
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,00 N
331,00 N
125,00 N
221,00 N
Chi phí lãi suất
-10,80 Tr
-16,22 Tr
-10,08 Tr
-10,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,29 Tr
-15,89 Tr
-9,96 Tr
-10,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,06 Tr
33,32 Tr
30,29 Tr
28,80 Tr
EBITDA
61,92 Tr
56,80 Tr
67,18 Tr
65,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,79 Tr
-2,43 Tr
Các ứng dụng của Google