Finance

Danh sách
IPCO:STO
International Petroleum Corporation
249,60 SEK
+4,00%
(+9,60) 1 ngày
8 thg 9, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IPCO...
Mở
241,00 SEK
Cao
250,00 SEK
Thấp
240,60 SEK
Vốn hoá thị trường
28,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,96 N
Khối lượng
174,14 N
Chỉ số P/E
139,75
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
139,20 SEK
EPS
1,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,50 Tr
Số nhân viên
271
Mở
241,00 SEK
Cao
250,00 SEK
Thấp
240,60 SEK
Vốn hoá thị trường
28,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,96 N
Khối lượng
174,14 N
Chỉ số P/E
139,75
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
139,20 SEK
EPS
1,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,50 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Petroleum Corporation
Giám đốc điều hànhMike Nicholson
Số nhân viên271
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,19 Tr
175,03 Tr
171,85 Tr
184,60 Tr
Giá vốn hàng bán
105,28 Tr
112,78 Tr
103,84 Tr
117,04 Tr
Chi phí doanh thu
105,28 Tr
112,78 Tr
103,84 Tr
117,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 Tr
3,43 Tr
3,90 Tr
4,24 Tr
Chi phí hoạt động
42,28 Tr
41,96 Tr
35,29 Tr
35,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,56 Tr
154,73 Tr
139,13 Tr
152,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,63 Tr
20,30 Tr
32,72 Tr
32,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-255,00 N
-20,14 Tr
-351,00 N
-133,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
-1,44 Tr
16,15 Tr
14,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
-1,54 Tr
16,15 Tr
14,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
3,50 Tr
3,39 Tr
4,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,35%
-243,84%
20,97%
29,48%
Chi phí hoạt động khác
4,14 Tr
4,16 Tr
187,00 N
1,53 Tr
Thu nhập ròng
3,80 Tr
-4,94 Tr
12,76 Tr
9,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
-2,82%
7,42%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-0,03
0,11
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,00 N
331,00 N
125,00 N
221,00 N
Chi phí lãi suất
-10,80 Tr
-16,22 Tr
-10,08 Tr
-10,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,29 Tr
-15,89 Tr
-9,96 Tr
-10,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,06 Tr
33,32 Tr
30,29 Tr
28,80 Tr
EBITDA
61,92 Tr
56,80 Tr
67,18 Tr
65,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,79 Tr
-2,43 Tr
Các ứng dụng của Google