Finance

Danh sách
Tại sao IOV giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
IOV:ASX
Ion Video Ltd
0,38 AU$
-5,00%
(-0,020) 1 ngày
30 thg 9, 14:12:50 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IOV...
Mở
0,40 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
50,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,96 N
Khối lượng
132,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,61 Tr
Mở
0,40 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
50,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,96 N
Khối lượng
132,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,61 Tr
Giới thiệu về Ion Video Ltd
Giám đốc điều hànhJames Brennan
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webion.video
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,16 N
145,16 N
46,93 N
46,93 N
Giá vốn hàng bán
267,78 N
267,78 N
489,00 N
489,00 N
Chi phí doanh thu
267,78 N
267,78 N
489,00 N
489,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
404,86 N
404,86 N
-183,47 N
-183,47 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-36,58 N
-36,58 N
171,82 N
171,82 N
Chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,17 Tr
328,59 N
328,59 N
Tổng chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,44 Tr
817,59 N
817,59 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-770,66 N
-770,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,30 N
-73,30 N
-119,48 N
-119,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-888,18 N
-888,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-888,18 N
-888,18 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
45,61 N
45,61 N
-303,30 N
-303,30 N
Thu nhập ròng
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-888,18 N
-888,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-943,63%
-943,63%
-1.892,55%
-1.892,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,00
138,00
2,74 N
2,74 N
Chi phí lãi suất
-3,45 N
-3,45 N
-776,00
-776,00
Chi phí lãi suất ròng
-3,31 N
-3,31 N
1,96 N
1,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-635,66 N
-635,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-23,92 N
-23,92 N
Các ứng dụng của Google