Finance

Danh sách
Tại sao IOTF giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
IOTF:IDX
Sumber Sinergi Makmur PT Tbk
47,00 IDR
-2,08%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:09:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IOTF...
Mở
48 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
248,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
4,01 Tr
Chỉ số P/E
331,87
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 T
Số nhân viên
27
Mở
48 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
248,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
4,01 Tr
Chỉ số P/E
331,87
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 T
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumber Sinergi Makmur PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoxlogger.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,49 T
20,31 T
16,24 T
17,16 T
Giá vốn hàng bán
9,34 T
12,77 T
9,13 T
9,72 T
Chi phí doanh thu
9,34 T
12,77 T
9,13 T
9,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 T
5,94 T
4,46 T
5,02 T
Chi phí hoạt động
5,30 T
5,44 T
6,74 T
7,30 T
Tổng chi phí hoạt động
14,64 T
18,22 T
15,87 T
17,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
859,96 Tr
2,09 T
367,38 Tr
132,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,74 Tr
-10,54 Tr
-99,59 Tr
-5,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
459,47 Tr
1,97 T
136,55 Tr
-8,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
459,47 Tr
1,96 T
136,55 Tr
-8,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,73 T
90,64 Tr
-15,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
87,92%
66,38%
181,66%
Chi phí hoạt động khác
826,12 Tr
-778,31 Tr
28,64 Tr
10,35 Tr
Thu nhập ròng
459,26 Tr
237,32 Tr
45,83 Tr
6,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
1,17%
0,28%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,44 Tr
24,12 Tr
18,47 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-391,19 Tr
-146,96 Tr
-149,71 Tr
-137,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-353,75 Tr
-122,84 Tr
-131,24 Tr
-135,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
577,71 Tr
260,10 Tr
564,34 Tr
558,61 Tr
EBITDA
1,44 T
2,66 T
931,72 Tr
691,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google