Trang chủIOT • NYSE
add
Samsara Inc
32,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,50%)-0,16
32,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:35:18 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,84 $
Mức chênh lệch một ngày
30,55 $ - 32,74 $
Phạm vi một năm
23,38 $ - 48,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,73 T USD
Số lượng trung bình
8,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 444,30 Tr | 28,30% |
Chi phí hoạt động | 330,36 Tr | 16,27% |
Thu nhập ròng | 22,04 Tr | 296,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | 253,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 63,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,35 Tr | 182,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 833,79 Tr | 20,00% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 25,51% |
Tổng nợ | 1,12 T | 17,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,04 Tr | 296,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,73 Tr | 29,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,82 Tr | -11.473,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,02 Tr | 4,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,46 Tr | -56,35% |
Dòng tiền tự do | 21,38 Tr | 9,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.100