Finance

Danh sách
IONEXCHANG:NSE
Ion Exchange (India) Ltd
387,25 ₹
-0,13%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 09:52:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IONEXCHANG...
Mở
389,95 ₹
Cao
390,65 ₹
Thấp
383,80 ₹
Vốn hoá thị trường
47,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
489,66 N
Khối lượng
24,86 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,81
Cao nhất trong 52 tuần
486,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
312,70 ₹
EPS
8,27 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
389,95 ₹
Cao
390,65 ₹
Thấp
383,80 ₹
Vốn hoá thị trường
47,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
489,66 N
Khối lượng
24,86 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,81
Cao nhất trong 52 tuần
486,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
312,70 ₹
EPS
8,27 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ion Exchange (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,98 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,00 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,34 T
7,34 T
8,63 T
7,00 T
Giá vốn hàng bán
4,59 T
4,62 T
6,06 T
4,47 T
Chi phí doanh thu
4,59 T
4,62 T
6,06 T
4,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
985,90 Tr
1,05 T
1,52 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,32 T
2,55 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
6,78 T
6,94 T
8,61 T
6,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,20 Tr
406,80 Tr
23,23 Tr
99,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
142,60 Tr
115,20 Tr
-218,41 Tr
59,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
678,60 Tr
286,80 Tr
324,76 Tr
74,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
678,60 Tr
456,50 Tr
306,06 Tr
74,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,40 Tr
81,20 Tr
81,96 Tr
43,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
28,31%
25,24%
58,65%
Chi phí hoạt động khác
1,07 T
1,09 T
839,92 Tr
1,13 T
Thu nhập ròng
495,30 Tr
203,00 Tr
241,34 Tr
41,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
2,76%
2,80%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
213,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,80 Tr
-75,70 Tr
-91,10 Tr
-89,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,80 Tr
-75,70 Tr
122,60 Tr
-89,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,70 Tr
185,70 Tr
196,02 Tr
217,50 Tr
EBITDA
685,35 Tr
492,01 Tr
148,86 Tr
256,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google