Finance

Beta
Danh sách
IOD:ASX
Iodm Ltd
0,12 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 6, 15:27:14 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IOD...
Vốn hoá thị trường
76,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
634,66 Tr
Số nhân viên
16
Vốn hoá thị trường
76,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
634,66 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Iodm Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiodm.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
708,64 N
708,64 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Giá vốn hàng bán
839,82 N
839,82 N
794,69 N
794,69 N
Chi phí doanh thu
839,82 N
839,82 N
794,69 N
794,69 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
619,90 N
619,90 N
610,98 N
610,98 N
Chi phí hoạt động
711,32 N
711,32 N
769,75 N
769,75 N
Tổng chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-842,50 N
-842,50 N
-330,04 N
-330,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-866,56 N
-866,56 N
-395,51 N
-395,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-855,35 N
-855,35 N
-395,51 N
-395,51 N
Chi phí thuế thu nhập
2,97 N
2,97 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,34%
-0,34%
-
-
Chi phí hoạt động khác
77,70 N
77,70 N
109,45 N
109,45 N
Thu nhập ròng
-869,53 N
-869,53 N
-395,51 N
-395,51 N
Biên lợi nhuận ròng
-122,70%
-122,70%
-32,04%
-32,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
536,00
536,00
5,03 N
5,03 N
Chi phí lãi suất
-13,38 N
-13,38 N
-70,50 N
-70,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-12,85 N
-12,85 N
-65,47 N
-65,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,31 N
38,31 N
38,44 N
38,44 N
EBITDA
-804,19 N
-804,19 N
-291,60 N
-291,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu