Finance

Danh sách
INWI:STO
Inwido AB (publ)
191,90 SEK
+0,16%
(+0,30) 1 ngày
19 thg 10, 17:29:55 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INWI...
Mở
190,60 SEK
Cao
191,90 SEK
Thấp
189,50 SEK
Vốn hoá thị trường
11,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,49 N
Khối lượng
50,57 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
194,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
135,10 SEK
EPS
9,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,97 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
190,60 SEK
Cao
191,90 SEK
Thấp
189,50 SEK
Vốn hoá thị trường
11,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,49 N
Khối lượng
50,57 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
194,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
135,10 SEK
EPS
9,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,97 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inwido AB (publ)
Giám đốc điều hànhHenrik Hjalmarsson
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2004
Trụ sở chínhMalmö, Skåne, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webinwido.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,44 T
2,08 T
2,72 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,80 T
1,62 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,80 T
1,62 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,70 Tr
9,70 Tr
9,30 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,90 Tr
340,20 Tr
376,80 Tr
402,70 Tr
Chi phí hoạt động
334,40 Tr
328,90 Tr
390,30 Tr
412,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
2,13 T
2,01 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,70 Tr
311,40 Tr
71,60 Tr
289,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-19,20 Tr
-15,40 Tr
-16,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
217,00 Tr
235,60 Tr
39,10 Tr
257,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,00 Tr
287,50 Tr
40,10 Tr
258,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,10 Tr
53,60 Tr
19,10 Tr
48,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
22,75%
48,85%
18,77%
Chi phí hoạt động khác
9,80 Tr
-21,00 Tr
4,20 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
153,80 Tr
166,60 Tr
10,40 Tr
197,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
6,83%
0,50%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,86
3,21
-
3,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
6,10 Tr
4,50 Tr
8,10 Tr
Chi phí lãi suất
-27,50 Tr
-
-21,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,80 Tr
6,10 Tr
-16,50 Tr
-14,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
332,20 Tr
410,60 Tr
180,40 Tr
398,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
300,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google