Finance

Danh sách
Tại sao INVZ giảm 7,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
INVZ:NASDAQ
Innoviz Technologies Ltd
0,33 US$
-7,91%
(-0,029) 1 ngày
0,34 US$
+3,00% (+0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVZ...
Mở
0,37 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,33 US$
Vốn hoá thị trường
99,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,11 Tr
Số nhân viên
372
Mở
0,37 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,33 US$
Vốn hoá thị trường
99,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,11 Tr
Số nhân viên
372
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innoviz Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhOmer David Keilaf
Số nhân viên372
Ngày thành lậpthg 1 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinnoviz.tech
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho INVZ trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho INVZ trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 0,33 US$
0,50 US$ (+50,15%)
Trung bình
0,50 US$ (+50,15%)
Thấp nhất
0,50 US$ (+50,15%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Delaney
Goldman Sachs
Hold
Maintained
0,50 US$
+50,2%
08/06/2026
Jash Patwa
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
-
-
11/13/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,28 Tr
12,67 Tr
7,13 Tr
18,08 Tr
Giá vốn hàng bán
12,98 Tr
10,61 Tr
8,72 Tr
17,39 Tr
Chi phí doanh thu
12,98 Tr
10,61 Tr
8,72 Tr
17,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,37 Tr
16,12 Tr
16,76 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 Tr
6,87 Tr
8,13 Tr
7,42 Tr
Chi phí hoạt động
18,10 Tr
22,99 Tr
24,89 Tr
19,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,08 Tr
33,60 Tr
33,60 Tr
36,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,80 Tr
-20,93 Tr
-26,47 Tr
-18,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,00 N
-7,09 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,38 Tr
-21,20 Tr
-26,16 Tr
-18,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,38 Tr
-21,60 Tr
-26,16 Tr
-18,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 N
52,00 N
35,00 N
37,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,22%
-0,25%
-0,13%
-0,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,42 Tr
-21,26 Tr
-26,20 Tr
-18,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-100,92%
-167,71%
-367,29%
-102,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,10
-0,12
-0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
1,42 Tr
642,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-
-334,00 N
-69,00 N
Chi phí lãi suất ròng
535,00 N
1,42 Tr
308,00 N
-69,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,44 Tr
-19,65 Tr
-25,14 Tr
-17,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google