Finance

Danh sách
INVR:LON
Investec plc NonCum. Pref. Shrs
688,00 GBX
-0,29%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVR...
Mở
688,00 GBX
Cao
688,00 GBX
Thấp
688,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,00
Khối lượng
431,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
9,62 GBX
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
709,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
630,00 GBX
EPS
0,77 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
688,00 GBX
Cao
688,00 GBX
Thấp
688,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,00
Khối lượng
431,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
9,62 GBX
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
709,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
630,00 GBX
EPS
0,77 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Investec plc NonCum. Pref. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Anh
Lĩnh vực-
Trang webinvestec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
248,34 Tr
248,34 Tr
257,48 Tr
566,32 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,76 Tr
5,76 Tr
7,31 Tr
33,88 Tr
Chi phí hoạt động
154,13 Tr
154,13 Tr
164,76 Tr
318,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,13 Tr
154,13 Tr
164,76 Tr
164,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,22 Tr
212,57 Tr
248,11 Tr
92,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,73 Tr
-6,73 Tr
-10,35 Tr
-10,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,46 Tr
104,46 Tr
102,51 Tr
102,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,69 Tr
108,69 Tr
235,15 Tr
106,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,14 Tr
20,14 Tr
16,53 Tr
16,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
19,94%
16,13%
16,13%
Chi phí hoạt động khác
148,37 Tr
284,46 Tr
146,80 Tr
260,79 Tr
Thu nhập ròng
84,34 Tr
84,34 Tr
85,78 Tr
183,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,96%
33,96%
33,31%
33,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google