Finance

Danh sách
INVEXA:BMV
Invex Controladora SAB de CV
104,55 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:27:17 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVEXA...
Vốn hoá thị trường
17,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,02 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,16 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
104,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 MX$
EPS
22,12 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
17,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,02 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,16 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
104,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 MX$
EPS
22,12 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Invex Controladora SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 T
2,40 T
2,87 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,59 T
2,67 T
2,81 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,59 T
2,67 T
2,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-247,39 Tr
-1,25 T
-357,16 Tr
-511,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
1,34 T
2,32 T
2,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
790,14 Tr
1,06 T
555,02 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
903,08 Tr
680,44 Tr
3,38 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
903,08 Tr
680,44 Tr
3,38 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
385,17 Tr
87,04 Tr
1,24 T
365,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,65%
12,79%
36,60%
31,74%
Chi phí hoạt động khác
-247,39 Tr
-1,25 T
-357,16 Tr
-511,27 Tr
Thu nhập ròng
533,90 Tr
567,65 Tr
1,71 T
793,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,57%
23,68%
59,67%
23,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google