Finance

Danh sách
INVES:IST
Investco Holding AS
666,00 TRY
+1,99%
(+13,00) 1 ngày
6 thg 11, 12:32:23 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVES...
Mở
653,00 TRY
Cao
666,00 TRY
Thấp
642,50 TRY
Vốn hoá thị trường
124,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,59 N
Khối lượng
23,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
870,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
194,80 TRY
EPS
-2,16 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,50 Tr
Số nhân viên
8
Mở
653,00 TRY
Cao
666,00 TRY
Thấp
642,50 TRY
Vốn hoá thị trường
124,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,59 N
Khối lượng
23,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
870,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
194,80 TRY
EPS
-2,16 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,50 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Investco Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
-73,04 Tr
1,29 T
10,45 T
-10,89 T
Giá vốn hàng bán
444,62 Tr
-
-
-
Chi phí doanh thu
444,62 Tr
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,28 Tr
11,71 Tr
17,76 Tr
18,68 Tr
Chi phí hoạt động
21,29 Tr
12,54 Tr
17,53 Tr
18,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
465,92 Tr
12,54 Tr
17,53 Tr
18,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-538,96 Tr
1,28 T
10,43 T
-10,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,04 Tr
-30,70 Tr
-28,12 Tr
-37,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-512,86 Tr
1,28 T
10,45 T
-10,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-512,86 Tr
1,28 T
10,45 T
-10,88 T
Chi phí thuế thu nhập
339,06 Tr
170,71 Tr
1,46 T
-1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
-66,11%
13,29%
13,97%
11,58%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
828,90 N
-223,60 N
-126,94 N
Thu nhập ròng
-851,91 Tr
1,11 T
8,99 T
-9,62 T
Biên lợi nhuận ròng
1.166,31%
86,15%
86,00%
88,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,19 Tr
57,80 Tr
70,58 Tr
86,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-22,98 Tr
-28,19 Tr
-22,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,19 Tr
34,82 Tr
42,39 Tr
63,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-536,17 Tr
1,28 T
10,44 T
-10,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google