Finance

Danh sách
INVENTURE:NSE
Inventure Growth & Securities Ltd
0,86 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVENTURE...
Mở
0,86 ₹
Cao
0,87 ₹
Thấp
0,85 ₹
Vốn hoá thị trường
903,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
399,39 N
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 ₹
EPS
0,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
105
Mở
0,86 ₹
Cao
0,87 ₹
Thấp
0,85 ₹
Vốn hoá thị trường
903,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
399,39 N
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 ₹
EPS
0,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
105
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inventure Growth & Securities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên105
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,97 Tr
131,04 Tr
18,63 Tr
133,77 Tr
Giá vốn hàng bán
27,99 Tr
22,51 Tr
39,68 Tr
28,00 Tr
Chi phí doanh thu
27,99 Tr
22,51 Tr
39,68 Tr
28,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,88 Tr
25,46 Tr
23,20 Tr
20,96 Tr
Chi phí hoạt động
89,25 Tr
59,81 Tr
104,22 Tr
43,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,23 Tr
82,32 Tr
143,90 Tr
71,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,74 Tr
48,72 Tr
-125,27 Tr
62,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
33,87 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
39,98 Tr
-76,36 Tr
61,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,74 Tr
48,72 Tr
-91,40 Tr
62,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,14 Tr
9,20 Tr
-22,98 Tr
15,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,18%
23,01%
30,09%
25,27%
Chi phí hoạt động khác
65,98 Tr
31,78 Tr
68,83 Tr
20,03 Tr
Thu nhập ròng
7,98 Tr
30,78 Tr
-53,39 Tr
46,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
23,49%
-286,61%
34,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,39 Tr
2,57 Tr
2,50 Tr
2,38 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google