Finance

Danh sách
INVA:NASDAQ
Innoviva Inc
20,52 US$
+0,12%
(+0,025) 1 ngày
5 thg 10, 11:16:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INVA...
Mở
20,53 US$
Cao
20,72 US$
Thấp
20,45 US$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,80 N
Khối lượng
149,81 N
Chỉ số P/E
4,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 US$
EPS
4,15 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,24 Tr
Số nhân viên
159
Mở
20,53 US$
Cao
20,72 US$
Thấp
20,45 US$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,80 N
Khối lượng
149,81 N
Chỉ số P/E
4,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 US$
EPS
4,15 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,24 Tr
Số nhân viên
159
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innoviva Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên159
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhSouth San Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webinva.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho INVA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho INVA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 20,52 US$
46,00 US$ (+124,12%)
Trung bình
39,25 US$ (+91,23%)
Thấp nhất
34,00 US$ (+65,65%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Les Sulewski
Oppenheimer
Buy
Initiated
35,00 US$
+70,5%
09/23/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Initiated
35,00 US$
+70,5%
09/23/2026
Steven Seedhouse
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
34,00 US$
+65,7%
08/20/2026
Ram Selvaraju
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
46,00 US$
+124,1%
08/10/2026
Julian Harrison
BTIG
Buy
Maintained
42,00 US$
+104,6%
08/05/2026
Asad Haider
Goldman Sachs
Sell
Maintained
18,00 US$
-12,3%
05/06/2026
Trevor Allred
Oppenheimer
Buy
Downgraded
35,00 US$
+70,5%
02/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,56 US$ / 0,50 US$
+11,46%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
119,59 Tr / 110,68 Tr
+8,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,80 Tr
114,61 Tr
97,99 Tr
119,59 Tr
Giá vốn hàng bán
35,69 Tr
36,18 Tr
14,46 Tr
21,45 Tr
Chi phí doanh thu
35,69 Tr
36,18 Tr
14,46 Tr
21,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,24 Tr
5,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,41 Tr
32,08 Tr
32,44 Tr
34,57 Tr
Chi phí hoạt động
34,03 Tr
38,71 Tr
44,23 Tr
46,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,72 Tr
74,89 Tr
58,69 Tr
67,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,08 Tr
39,72 Tr
39,30 Tr
51,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-479,00 N
-612,00 N
-366,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
97,82 Tr
195,04 Tr
234,56 Tr
-108,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,06 Tr
41,95 Tr
44,49 Tr
53,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,91 Tr
30,88 Tr
47,97 Tr
-24,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,09%
15,83%
20,45%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
89,91 Tr
164,15 Tr
186,60 Tr
-83,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
83,40%
143,22%
190,41%
-69,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,47
0,47
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 Tr
6,15 Tr
10,99 Tr
7,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,02 Tr
-3,31 Tr
-5,44 Tr
-5,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
2,84 Tr
5,55 Tr
2,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,73 Tr
46,39 Tr
45,89 Tr
58,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google