Finance

Danh sách
Tại sao INTRUM tăng 6,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
INTRUM:STO
Intrum AB
2,82 SEK
+6,83%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:35 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTRUM...
Mở
2,68 SEK
Cao
2,86 SEK
Thấp
2,65 SEK
Vốn hoá thị trường
8,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,77 Tr
Khối lượng
23,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,03 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 SEK
EPS
-3,03 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
8 N
Mở
2,68 SEK
Cao
2,86 SEK
Thấp
2,65 SEK
Vốn hoá thị trường
8,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,77 Tr
Khối lượng
23,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,03 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 SEK
EPS
-3,03 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intrum AB
Giám đốc điều hànhJohan Åkerblom
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webintrum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,06 T
4,49 T
3,75 T
4,05 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,50 T
1,42 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,50 T
1,42 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,00 Tr
294,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,26 T
961,00 Tr
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
2,76 T
2,38 T
3,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,73 T
1,37 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,37 T
282,00 Tr
-297,00 Tr
328,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
889,00 Tr
-1,53 T
-127,00 Tr
562,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,71 T
1,71 T
-127,00 Tr
562,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
485,00 Tr
527,00 Tr
188,00 Tr
277,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,56%
-34,53%
-148,03%
49,29%
Chi phí hoạt động khác
761,00 Tr
762,00 Tr
771,00 Tr
1,34 T
Thu nhập ròng
396,00 Tr
-2,25 T
-371,00 Tr
178,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,76%
-50,06%
-9,88%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,25
5,27
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
38,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,21 T
-1,10 T
-1,02 T
-1,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-1,06 T
-1,02 T
-1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
265,00 Tr
209,00 Tr
190,00 Tr
196,00 Tr
EBITDA
1,40 T
4,88 T
1,56 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google