Finance

Danh sách
INTLCONV:NSE
International Conveyors Ltd
80,30 ₹
+0,36%
(+0,29) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTLCONV...
Mở
80,50 ₹
Cao
80,82 ₹
Thấp
79,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,35 N
Khối lượng
43,98 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
114,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
21,29 ₹
Số nhân viên
88
Mở
80,50 ₹
Cao
80,82 ₹
Thấp
79,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,35 N
Khối lượng
43,98 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
114,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
21,29 ₹
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Conveyors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
453,00 Tr
353,40 Tr
970,32 Tr
353,20 Tr
Giá vốn hàng bán
216,70 Tr
178,80 Tr
634,02 Tr
112,90 Tr
Chi phí doanh thu
216,70 Tr
178,80 Tr
634,02 Tr
112,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,70 Tr
27,70 Tr
41,25 Tr
28,60 Tr
Chi phí hoạt động
132,10 Tr
124,90 Tr
153,00 Tr
173,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,80 Tr
303,70 Tr
787,02 Tr
286,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,20 Tr
49,70 Tr
183,30 Tr
66,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-323,30 Tr
356,50 Tr
-687,13 Tr
1,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-245,50 Tr
385,40 Tr
59,43 Tr
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-245,50 Tr
385,40 Tr
-325,05 Tr
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
-71,90 Tr
88,60 Tr
19,53 Tr
320,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,29%
22,99%
32,86%
21,09%
Chi phí hoạt động khác
100,50 Tr
93,20 Tr
107,78 Tr
140,50 Tr
Thu nhập ròng
-173,60 Tr
296,80 Tr
39,90 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
-38,32%
83,98%
4,11%
339,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
171,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,40 Tr
-20,80 Tr
-15,82 Tr
-18,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,40 Tr
-20,80 Tr
155,64 Tr
-18,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,90 Tr
4,00 Tr
3,97 Tr
4,50 Tr
EBITDA
108,05 Tr
53,94 Tr
187,09 Tr
70,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google