Trang chủINTJ • NASDAQ
add
Intelligent Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 $
Phạm vi một năm
5,80 $ - 33,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,55 Tr USD
Số lượng trung bình
7,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,14 Tr | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 12,43 Tr | 188,05% |
Thu nhập ròng | -9,11 Tr | -999,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,18 | -962,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,51 Tr | -496,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,47 Tr | 6,19% |
Tổng tài sản | 95,39 Tr | 32,99% |
Tổng nợ | 5,11 Tr | -28,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,11 Tr | -999,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,24 N | -126,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,62 Tr | -155,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,45 Tr | 266,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 792,17 N | 179,60% |
Dòng tiền tự do | 3,02 Tr | 290,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
22