Finance

Beta
Danh sách
INTELLECT:NSE
Intellect Design Arena Ltd
712,00 ₹
+0,27%
(+1,90) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTELLECT...
Mở
717,70 ₹
Cao
746,60 ₹
Thấp
707,40 ₹
Vốn hoá thị trường
99,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,99 N
Khối lượng
904,65 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.255,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
595,20 ₹
EPS
24,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
717,70 ₹
Cao
746,60 ₹
Thấp
707,40 ₹
Vốn hoá thị trường
99,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,99 N
Khối lượng
904,65 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.255,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
595,20 ₹
EPS
24,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Intellect Design Arena Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
8,48 ₹ / 6,95 ₹
+22,01%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,47 T / 7,90 T
+7,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,02 T
7,58 T
7,31 T
8,47 T
Giá vốn hàng bán
4,16 T
4,48 T
4,50 T
4,97 T
Chi phí doanh thu
4,16 T
4,48 T
4,50 T
4,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,91 T
2,05 T
2,34 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
6,53 T
6,84 T
7,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
952,05 Tr
1,05 T
470,39 Tr
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
326,92 Tr
308,41 Tr
216,02 Tr
374,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,36 T
369,74 Tr
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,36 T
678,16 Tr
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
315,44 Tr
338,37 Tr
95,54 Tr
418,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
24,92%
25,84%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
1,56 T
1,81 T
1,67 T
Thu nhập ròng
944,87 Tr
1,02 T
284,48 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
13,47%
13,49%
3,89%
14,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,65
7,18
3,61
8,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,92 Tr
-13,45 Tr
-14,43 Tr
-21,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,92 Tr
-13,45 Tr
-14,43 Tr
-21,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
481,40 Tr
488,22 Tr
532,18 Tr
587,20 Tr
EBITDA
1,01 T
1,53 T
526,70 Tr
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu