Finance

Danh sách
Tại sao INTELLECT giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
INTELLECT:NSE
Intellect Design Arena Ltd
522,90 ₹
-2,20%
(-11,75) 1 ngày
8 thg 11, 15:29:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTELLECT...
Mở
532,00 ₹
Cao
534,00 ₹
Thấp
499,60 ₹
Vốn hoá thị trường
73,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.208,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
478,00 ₹
EPS
25,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
532,00 ₹
Cao
534,00 ₹
Thấp
499,60 ₹
Vốn hoá thị trường
73,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.208,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
478,00 ₹
EPS
25,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intellect Design Arena Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,88 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
7,32 ₹ / 7,85 ₹
-6,75%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,47 T / 8,73 T
-2,97%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
7,31 T
8,47 T
8,45 T
8,47 T
Giá vốn hàng bán
4,50 T
5,05 T
5,17 T
5,07 T
Chi phí doanh thu
4,50 T
5,05 T
5,17 T
5,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
691,92 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
2,34 T
2,18 T
2,20 T
2,32 T
Tổng chi phí hoạt động
6,84 T
7,22 T
7,37 T
7,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
470,39 Tr
1,25 T
1,09 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,02 Tr
-671,92 Tr
280,69 Tr
312,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
369,74 Tr
1,62 T
1,35 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
678,16 Tr
1,62 T
1,35 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
95,54 Tr
418,78 Tr
333,36 Tr
328,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,84%
25,83%
24,66%
24,07%
Chi phí hoạt động khác
1,81 T
898,29 Tr
1,62 T
1,72 T
Thu nhập ròng
284,48 Tr
1,20 T
1,02 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
14,19%
12,08%
12,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,61
8,48
7,19
7,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
635,53 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-14,43 Tr
-21,32 Tr
-12,37 Tr
-11,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,43 Tr
614,21 Tr
-12,37 Tr
-11,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
532,18 Tr
587,20 Tr
575,95 Tr
596,61 Tr
EBITDA
526,70 Tr
1,31 T
1,15 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google