Finance

Danh sách
INTEK:IST
Innosa Teknoloji Ord Shs
185,00 TRY
-1,33%
(-2,50) 1 ngày
15 thg 10, 12:55:12 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTEK...
Mở
187,50 TRY
Cao
187,50 TRY
Thấp
185,00 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 N
Khối lượng
769,00
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
165,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
277
Mở
187,50 TRY
Cao
187,50 TRY
Thấp
185,00 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 N
Khối lượng
769,00
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
165,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innosa Teknoloji Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,89 Tr
129,89 Tr
114,83 Tr
114,83 Tr
Giá vốn hàng bán
39,45 Tr
39,45 Tr
39,63 Tr
39,63 Tr
Chi phí doanh thu
39,45 Tr
39,45 Tr
39,63 Tr
39,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,58 Tr
39,58 Tr
37,40 Tr
37,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,47 Tr
21,47 Tr
20,64 Tr
20,64 Tr
Chi phí hoạt động
63,48 Tr
63,48 Tr
72,25 Tr
72,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,93 Tr
102,93 Tr
111,87 Tr
111,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,96 Tr
26,96 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,89 Tr
21,89 Tr
30,59 Tr
30,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-76,98 Tr
-76,98 Tr
-28,49 Tr
-28,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,78 Tr
-60,78 Tr
-28,49 Tr
-28,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,83 Tr
4,83 Tr
15,51 Tr
15,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,27%
-6,27%
-54,43%
-54,43%
Chi phí hoạt động khác
2,43 Tr
2,43 Tr
14,20 Tr
14,20 Tr
Thu nhập ròng
-88,65 Tr
-88,65 Tr
-41,67 Tr
-41,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-68,25%
-68,25%
-36,28%
-36,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-109,64 Tr
-109,64 Tr
-64,31 Tr
-64,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,64 Tr
-109,64 Tr
-62,03 Tr
-62,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,53 Tr
31,53 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google