Finance

Danh sách
Tại sao INTEA-B tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
INTEA-B:STO
Intea Fastigheter AB (publ) Class B
64,30 SEK
+2,23%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTEA-B...
Mở
62,80 SEK
Cao
64,30 SEK
Thấp
62,60 SEK
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,49 N
Khối lượng
747,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
62,40 SEK
EPS
5,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,84 Tr
Số nhân viên
71
Mở
62,80 SEK
Cao
64,30 SEK
Thấp
62,60 SEK
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,49 N
Khối lượng
747,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
62,40 SEK
EPS
5,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,84 Tr
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intea Fastigheter AB (publ) Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintea.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,00 Tr
452,00 Tr
456,00 Tr
457,00 Tr
Giá vốn hàng bán
51,00 Tr
86,00 Tr
88,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí doanh thu
51,00 Tr
86,00 Tr
88,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí hoạt động
14,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,00 Tr
102,00 Tr
102,00 Tr
91,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,00 Tr
350,00 Tr
354,00 Tr
366,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
517,00 Tr
697,00 Tr
591,00 Tr
249,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
355,00 Tr
381,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
151,00 Tr
121,00 Tr
42,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,70%
21,66%
20,47%
16,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
401,00 Tr
545,00 Tr
465,00 Tr
189,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
102,30%
120,58%
101,97%
41,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
37,00 Tr
-
24,00 Tr
-273,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
2,00 Tr
25,00 Tr
-272,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
328,00 Tr
352,00 Tr
356,00 Tr
368,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google