Finance

Danh sách
INTA:IDX
Intraco Penta Tbk PT
61,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INTA...
Vốn hoá thị trường
203,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
36 IDR
EPS
-18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,95 Tr
Số nhân viên
496
Vốn hoá thị trường
203,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
36 IDR
EPS
-18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,95 Tr
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intraco Penta Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,90 T
227,75 T
216,97 T
205,89 T
Giá vốn hàng bán
197,39 T
193,08 T
182,13 T
172,02 T
Chi phí doanh thu
197,39 T
193,08 T
182,13 T
172,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,75 T
43,49 T
38,56 T
35,37 T
Chi phí hoạt động
32,46 T
44,00 T
40,30 T
36,52 T
Tổng chi phí hoạt động
229,85 T
237,08 T
222,43 T
208,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,04 T
-9,32 T
-5,46 T
-2,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,43 T
7,00 T
388,00 Tr
9,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,02 T
788,00 Tr
-33,55 T
-5,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,87 T
-14,05 T
-17,99 T
-5,23 T
Chi phí thuế thu nhập
12,99 T
23,74 T
658,00 Tr
649,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
92,63%
3.012,06%
-1,96%
-12,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
230,00 Tr
-19,79 T
-33,14 T
-8,50 T
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-8,69%
-15,27%
-4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,00 Tr
106,00 Tr
105,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí lãi suất
-31,28 T
-20,53 T
-20,06 T
-20,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-31,19 T
-20,42 T
-19,96 T
-20,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,60 T
2,15 T
4,99 T
7,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google