Finance

Danh sách
INSTAL:STO
Instalco AB
42,56 SEK
+1,33%
(+0,56) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:38 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSTAL...
Mở
42,10 SEK
Cao
42,96 SEK
Thấp
42,10 SEK
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,82 N
Khối lượng
149,79 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,18
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 SEK
EPS
1,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,75 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
42,10 SEK
Cao
42,96 SEK
Thấp
42,10 SEK
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,82 N
Khối lượng
149,79 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,18
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 SEK
EPS
1,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,75 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Instalco AB
Giám đốc điều hànhRobin Boheman
Số nhân viên6,29 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinstalco.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,03 T
3,77 T
3,44 T
3,88 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,76 T
1,61 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,76 T
1,61 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 T
1,66 T
1,54 T
1,67 T
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,76 T
1,65 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
2,88 T
3,52 T
3,26 T
3,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
242,00 Tr
173,00 Tr
243,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-36,00 Tr
-29,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,00 Tr
218,00 Tr
109,00 Tr
180,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,00 Tr
220,00 Tr
110,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
85,00 Tr
22,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
38,99%
20,18%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
-24,00 Tr
-27,00 Tr
-17,00 Tr
-15,00 Tr
Thu nhập ròng
75,00 Tr
100,00 Tr
87,00 Tr
145,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
2,66%
2,53%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,47
0,27
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
48,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-9,00 Tr
-34,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
39,00 Tr
-34,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,00 Tr
133,00 Tr
133,00 Tr
140,00 Tr
EBITDA
281,00 Tr
382,00 Tr
306,00 Tr
383,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google