Finance

Danh sách
Tại sao INSG giảm 4,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
INSG:LON
Insig Ai PLC
8,71 GBX
-4,27%
(-0,39) 1 ngày
5 thg 10, 10:51:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSG...
Mở
8,70 GBX
Cao
9,50 GBX
Thấp
8,70 GBX
Vốn hoá thị trường
11,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
387,46 N
Khối lượng
100,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,88 Tr
Số nhân viên
8
Mở
8,70 GBX
Cao
9,50 GBX
Thấp
8,70 GBX
Vốn hoá thị trường
11,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
387,46 N
Khối lượng
100,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,88 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insig Ai PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webinsg.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
218,90 N
218,90 N
165,39 N
165,39 N
Giá vốn hàng bán
44,49 N
44,49 N
181,24 N
181,24 N
Chi phí doanh thu
44,49 N
44,49 N
181,24 N
181,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,90 N
628,90 N
480,60 N
480,60 N
Chi phí hoạt động
711,28 N
711,28 N
398,21 N
398,21 N
Tổng chi phí hoạt động
755,77 N
755,77 N
579,45 N
579,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-536,87 N
-536,87 N
-414,06 N
-414,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-570,09 N
-570,09 N
-477,24 N
-477,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-570,09 N
-570,09 N
-524,90 N
-524,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-119,63 N
-119,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
25,07%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
82,38 N
82,38 N
-82,38 N
-82,38 N
Thu nhập ròng
-570,09 N
-570,09 N
-357,61 N
-357,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-260,43%
-260,43%
-216,22%
-216,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00
121,00
228,00
228,00
Chi phí lãi suất
-33,34 N
-33,34 N
-109,63 N
-109,63 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,22 N
-33,22 N
-109,40 N
-109,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-536,28 N
-536,28 N
-413,77 N
-413,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google