Finance

Danh sách
Tại sao INSG giảm 4,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
INSG:LON
Insig Ai PLC
8,70 GBX
-4,40%
(-0,40) 1 ngày
5 thg 10, 15:37:33 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSG...
Vốn hoá thị trường
11,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,88 Tr
Số nhân viên
8
Vốn hoá thị trường
11,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,88 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insig Ai PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webinsg.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
218,90 N
218,90 N
165,39 N
165,39 N
Giá vốn hàng bán
44,49 N
44,49 N
181,24 N
181,24 N
Chi phí doanh thu
44,49 N
44,49 N
181,24 N
181,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,90 N
628,90 N
480,60 N
480,60 N
Chi phí hoạt động
711,28 N
711,28 N
398,21 N
398,21 N
Tổng chi phí hoạt động
755,77 N
755,77 N
579,45 N
579,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-536,87 N
-536,87 N
-414,06 N
-414,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-570,09 N
-570,09 N
-477,24 N
-477,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-570,09 N
-570,09 N
-524,90 N
-524,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-119,63 N
-119,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
25,07%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
82,38 N
82,38 N
-82,38 N
-82,38 N
Thu nhập ròng
-570,09 N
-570,09 N
-357,61 N
-357,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-260,43%
-260,43%
-216,22%
-216,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00
121,00
228,00
228,00
Chi phí lãi suất
-33,34 N
-33,34 N
-109,63 N
-109,63 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,22 N
-33,22 N
-109,40 N
-109,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-536,28 N
-536,28 N
-413,77 N
-413,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google