Finance

Danh sách
Tại sao INSE giảm 17,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
INSE:NASDAQ
Inspired Entertainment, Inc
3,29 US$
-17,54%
(-0,70) 1 ngày
3,29 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSE...
Mở
3,99 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
3,20 US$
Vốn hoá thị trường
86,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
249,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 US$
EPS
-0,32 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,36 Tr
Số nhân viên
970
Mở
3,99 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
3,20 US$
Vốn hoá thị trường
86,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
249,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 US$
EPS
-0,32 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,36 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inspired Entertainment, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên970
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinseinc.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho INSE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho INSE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 3,29 US$
12,00 US$ (+264,74%)
Trung bình
12,00 US$ (+264,74%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+264,74%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Hamed Khorsand
BWS Financial
Hold
Downgraded
-
-
09/29/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Buy
Maintained
12,00 US$
+264,7%
08/06/2026
Ryan Sigdahl
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
03/09/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,20 Tr
77,20 Tr
57,20 Tr
60,80 Tr
Giá vốn hàng bán
25,70 Tr
17,70 Tr
11,20 Tr
12,20 Tr
Chi phí doanh thu
25,70 Tr
17,70 Tr
11,20 Tr
12,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,50 Tr
19,70 Tr
23,90 Tr
23,20 Tr
Chi phí hoạt động
44,70 Tr
33,00 Tr
36,40 Tr
37,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,40 Tr
50,70 Tr
47,60 Tr
49,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,80 Tr
26,50 Tr
9,60 Tr
10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,60 Tr
900,00 N
-1,20 Tr
600,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,30 Tr
15,80 Tr
-900,00 N
1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-700,00 N
8,10 Tr
-700,00 N
400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,92%
900,00%
58,33%
66,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,90 Tr
-7,20 Tr
-500,00 N
200,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,20%
-9,33%
-0,87%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
-0,18
-0,02
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,50 Tr
-10,70 Tr
-10,50 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,50 Tr
-10,70 Tr
-10,50 Tr
-9,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,20 Tr
13,30 Tr
12,50 Tr
14,50 Tr
EBITDA
29,00 Tr
33,50 Tr
22,10 Tr
25,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,60 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google