Finance

Beta
Danh sách
INSAS:KLSE
Insas Bhd
0,90 MYR
-1,10%
(-0,010) 1 ngày
17 thg 7, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSAS...
Mở
0,90 MYR
Cao
0,91 MYR
Thấp
0,90 MYR
Vốn hoá thị trường
651,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,77 N
Khối lượng
784,30 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,82 Tr
Số nhân viên
279
Mở
0,90 MYR
Cao
0,91 MYR
Thấp
0,90 MYR
Vốn hoá thị trường
651,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,77 N
Khối lượng
784,30 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,82 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Insas Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinsas.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
53,58 Tr
44,31 Tr
136,46 Tr
32,68 Tr
Giá vốn hàng bán
21,75 Tr
11,27 Tr
63,32 Tr
14,87 Tr
Chi phí doanh thu
21,75 Tr
11,27 Tr
63,32 Tr
14,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,06 Tr
4,98 Tr
7,02 Tr
7,69 Tr
Chi phí hoạt động
38,28 Tr
27,40 Tr
43,41 Tr
7,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,02 Tr
38,66 Tr
106,73 Tr
22,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,44 Tr
5,65 Tr
29,74 Tr
10,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,57 Tr
7,81 Tr
8,03 Tr
6,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,79 Tr
36,34 Tr
50,05 Tr
30,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,53 Tr
15,66 Tr
48,44 Tr
19,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,34 Tr
6,78 Tr
15,72 Tr
2,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,64%
18,66%
31,40%
9,44%
Chi phí hoạt động khác
30,17 Tr
22,42 Tr
36,38 Tr
-520,00 N
Thu nhập ròng
19,73 Tr
27,59 Tr
33,11 Tr
25,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,82%
62,27%
24,26%
78,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,79 Tr
8,74 Tr
7,64 Tr
7,65 Tr
Chi phí lãi suất
-5,58 Tr
-5,13 Tr
-5,94 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,21 Tr
3,61 Tr
1,70 Tr
-548,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,77 Tr
8,30 Tr
32,39 Tr
13,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,28 Tr
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search