Finance

Danh sách
INSAS:KLSE
Insas Bhd
0,88 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:41:36 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INSAS...
Vốn hoá thị trường
629,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
435,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,82 Tr
Số nhân viên
279
Vốn hoá thị trường
629,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
435,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,82 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insas Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinsas.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,31 Tr
136,46 Tr
32,68 Tr
180,16 Tr
Giá vốn hàng bán
11,27 Tr
63,32 Tr
14,87 Tr
83,72 Tr
Chi phí doanh thu
11,27 Tr
63,32 Tr
14,87 Tr
83,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,98 Tr
7,02 Tr
7,69 Tr
24,62 Tr
Chi phí hoạt động
27,40 Tr
43,41 Tr
7,17 Tr
69,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,66 Tr
106,73 Tr
22,04 Tr
153,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,65 Tr
29,74 Tr
10,64 Tr
26,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,81 Tr
8,03 Tr
6,62 Tr
12,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
50,05 Tr
30,72 Tr
129,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
48,44 Tr
19,57 Tr
45,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,78 Tr
15,72 Tr
2,90 Tr
27,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,66%
31,40%
9,44%
21,33%
Chi phí hoạt động khác
22,42 Tr
36,38 Tr
-520,00 N
44,72 Tr
Thu nhập ròng
27,59 Tr
33,11 Tr
25,80 Tr
99,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,27%
24,26%
78,95%
55,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,74 Tr
7,64 Tr
7,65 Tr
10,77 Tr
Chi phí lãi suất
-5,13 Tr
-5,94 Tr
-8,20 Tr
-5,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,61 Tr
1,70 Tr
-548,00 N
4,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,30 Tr
32,39 Tr
13,27 Tr
29,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google