Finance

Danh sách
INS:ETR
Instone Real Estate Group SE
5,44 €
+0,74%
(+0,040) 1 ngày
5 thg 11, 17:35:17 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INS...
Mở
5,42 €
Cao
5,78 €
Thấp
5,42 €
Vốn hoá thị trường
259,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,37 N
Khối lượng
44,27 N
Cổ tức
7,90%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
1,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,99 Tr
Số nhân viên
360
Mở
5,42 €
Cao
5,78 €
Thấp
5,42 €
Vốn hoá thị trường
259,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,37 N
Khối lượng
44,27 N
Cổ tức
7,90%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
1,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,99 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Instone Real Estate Group SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,01 € / 0,09 €
-88,89%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
101,12 Tr / 108,00 Tr
-6,37%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,95 Tr
131,24 Tr
59,73 Tr
101,12 Tr
Giá vốn hàng bán
81,64 Tr
106,13 Tr
51,09 Tr
84,85 Tr
Chi phí doanh thu
81,64 Tr
106,13 Tr
51,09 Tr
84,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,64 Tr
12,84 Tr
14,87 Tr
12,78 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 Tr
37,89 Tr
-15,57 Tr
11,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,80 Tr
144,02 Tr
35,52 Tr
95,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,15 Tr
-12,77 Tr
24,21 Tr
5,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 N
221,00 N
-16,00 N
-246,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,55 Tr
2,64 Tr
21,87 Tr
-650,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,82 Tr
-34,94 Tr
21,87 Tr
-298,00 N
Chi phí thuế thu nhập
7,92 Tr
178,00 N
5,45 Tr
-311,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
6,73%
24,90%
47,85%
Chi phí hoạt động khác
-11,68 Tr
24,37 Tr
-31,22 Tr
-2,54 Tr
Thu nhập ròng
29,48 Tr
2,17 Tr
16,41 Tr
-356,00 N
Biên lợi nhuận ròng
28,92%
1,66%
27,47%
-0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,60 Tr
-
1,08 Tr
1,34 Tr
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-24,40 Tr
-5,98 Tr
-7,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,08 Tr
-24,40 Tr
-4,90 Tr
-6,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 Tr
678,00 N
792,00 N
798,00 N
EBITDA
20,91 Tr
-12,68 Tr
25,00 Tr
5,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google