Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026
Xem kết quả
INS:ETR
Instone Real Estate Group SE
5,58 €
+2,57%
(+0,14) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:24 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INS...
Mở
5,62 €
Cao
5,64 €
Thấp
5,50 €
Vốn hoá thị trường
259,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,51 N
Khối lượng
23,71 N
Cổ tức
7,71%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
1,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,99 Tr
Số nhân viên
360
Mở
5,62 €
Cao
5,64 €
Thấp
5,50 €
Vốn hoá thị trường
259,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,51 N
Khối lượng
23,71 N
Cổ tức
7,71%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
1,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,99 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Instone Real Estate Group SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
87,61 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
131,24 Tr
59,73 Tr
101,12 Tr
87,61 Tr
Giá vốn hàng bán
106,13 Tr
51,09 Tr
84,85 Tr
68,32 Tr
Chi phí doanh thu
106,13 Tr
51,09 Tr
84,85 Tr
68,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,84 Tr
14,87 Tr
12,78 Tr
13,20 Tr
Chi phí hoạt động
37,89 Tr
-15,57 Tr
11,03 Tr
15,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,02 Tr
35,52 Tr
95,89 Tr
83,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,77 Tr
24,21 Tr
5,24 Tr
4,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
221,00 N
-16,00 N
-246,00 N
5,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
21,87 Tr
-650,00 N
1,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,94 Tr
21,87 Tr
-298,00 N
1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,00 N
5,45 Tr
-311,00 N
-676,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,73%
24,90%
47,85%
-48,18%
Chi phí hoạt động khác
24,37 Tr
-31,22 Tr
-2,54 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
2,17 Tr
16,41 Tr
-356,00 N
1,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
27,47%
-0,35%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,02
0,01
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,08 Tr
1,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,40 Tr
-5,98 Tr
-7,40 Tr
-8,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,40 Tr
-4,90 Tr
-6,05 Tr
-8,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
678,00 N
792,00 N
798,00 N
719,00 N
EBITDA
-12,68 Tr
25,00 Tr
5,29 Tr
6,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google