Finance

Danh sách
INRM:TLV
Inrom Construction Industries Ltd
2.314,00 ILA
+0,83%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:44:59 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INRM...
Mở
2.295,00 ILA
Cao
2.341,00 ILA
Thấp
2.263,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,75 N
Khối lượng
259,48 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
13,87 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.108,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.950,00 ILA
EPS
1,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,48 Tr
Số nhân viên
976
Mở
2.295,00 ILA
Cao
2.341,00 ILA
Thấp
2.263,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,75 N
Khối lượng
259,48 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
13,87 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.108,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.950,00 ILA
EPS
1,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,48 Tr
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inrom Construction Industries Ltd
Giám đốc điều hànhNoam Shchalca
Số nhân viên976
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,18 Tr
370,62 Tr
342,75 Tr
383,79 Tr
Giá vốn hàng bán
262,59 Tr
236,64 Tr
220,84 Tr
243,22 Tr
Chi phí doanh thu
262,59 Tr
236,64 Tr
220,84 Tr
243,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,29 Tr
76,21 Tr
79,17 Tr
84,90 Tr
Chi phí hoạt động
70,87 Tr
150,24 Tr
62,99 Tr
76,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
333,47 Tr
386,88 Tr
283,84 Tr
319,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,72 Tr
-16,25 Tr
58,92 Tr
64,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
56,06 Tr
62,44 Tr
56,37 Tr
61,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,06 Tr
-18,04 Tr
56,37 Tr
61,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,38 Tr
14,46 Tr
13,78 Tr
15,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,86%
23,17%
24,44%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
-12,42 Tr
74,02 Tr
-16,18 Tr
-8,51 Tr
Thu nhập ròng
40,01 Tr
44,39 Tr
38,20 Tr
43,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,23%
11,98%
11,14%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 Tr
2,27 Tr
2,76 Tr
3,93 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-5,90 Tr
-5,30 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
-3,63 Tr
-2,54 Tr
-2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,76 Tr
3,46 Tr
83,99 Tr
90,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-143,00 N
67,00 N
-314,00 N
Các ứng dụng của Google