Finance

Danh sách
INR1L:VSE
INVL Baltic Real Estate SUTNTIB
2,92 €
+0,69%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INR1L...
Mở
2,92 €
Cao
2,92 €
Thấp
2,92 €
Vốn hoá thị trường
23,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,00
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 Tr
Số nhân viên
7
Mở
2,92 €
Cao
2,92 €
Thấp
2,92 €
Vốn hoá thị trường
23,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,00
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INVL Baltic Real Estate SUTNTIB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbre.invl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 Tr
1,09 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Giá vốn hàng bán
375,00 N
375,00 N
350,00 N
350,00 N
Chi phí doanh thu
375,00 N
375,00 N
350,00 N
350,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,50 N
72,50 N
67,00 N
67,00 N
Chi phí hoạt động
213,50 N
213,50 N
175,00 N
175,00 N
Tổng chi phí hoạt động
588,50 N
588,50 N
525,00 N
525,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
501,50 N
501,50 N
491,00 N
491,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-40,50 N
-40,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
362,00 N
362,00 N
479,50 N
479,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,00 N
250,00 N
183,50 N
183,50 N
Chi phí thuế thu nhập
10,00 N
10,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
2,76%
2,76%
-
-
Chi phí hoạt động khác
101,00 N
101,00 N
81,50 N
81,50 N
Thu nhập ròng
352,00 N
352,00 N
479,50 N
479,50 N
Biên lợi nhuận ròng
32,29%
32,29%
47,19%
47,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-251,50 N
-251,50 N
-267,00 N
-267,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-251,50 N
-251,50 N
-267,00 N
-267,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,50 N
31,50 N
24,00 N
24,00 N
EBITDA
533,00 N
533,00 N
515,00 N
515,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google