Finance

Danh sách
INPR:JSE
Investec Ltd Preferred Shares
9.500,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INPR...
Mở
9.500,00 ZAC
Cao
9.600,00 ZAC
Thấp
9.477,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
123,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 N
Khối lượng
300,40 N
Cổ tức
9,14%
Cổ tức hằng quý
217,00 ZAC
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
10.299,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.000,00 ZAC
EPS
16,18 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,94 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
9.500,00 ZAC
Cao
9.600,00 ZAC
Thấp
9.477,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
123,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 N
Khối lượng
300,40 N
Cổ tức
9,14%
Cổ tức hằng quý
217,00 ZAC
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
10.299,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.000,00 ZAC
EPS
16,18 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,94 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Investec is an Anglo-South African international banking and wealth management group, founded in Johannesburg, South Africa. It provides a range of financial products and services to a client base in Europe, Southern Africa, and Asia-Pacific. Investec is dual-listed on the London Stock Exchange and the Johannesburg Stock Exchange. It is a constituent of the FTSE 100 index. They are the current primary sponsors of the European Rugby Champions Cup. Wikipedia
Giới thiệu về Investec Ltd Preferred Shares
Giám đốc điều hànhFani Titi
Số nhân viên8,06 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinvestec.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (ZAR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (ZAR)
6,19 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,99 T
5,99 T
6,19 T
6,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,50 Tr
190,50 Tr
289,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,14 T
3,14 T
3,45 T
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
3,14 T
3,14 T
3,45 T
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 T
2,85 T
2,74 T
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,85 T
2,81 T
2,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,85 T
2,74 T
2,74 T
Chi phí thuế thu nhập
582,50 Tr
582,50 Tr
610,00 Tr
610,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,45%
20,45%
21,72%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
2,95 T
2,95 T
2,86 T
2,86 T
Thu nhập ròng
2,27 T
2,27 T
2,19 T
2,19 T
Biên lợi nhuận ròng
37,83%
37,83%
35,43%
35,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google