Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.067,36
+4,96
+0,47%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,54%
603,48
-3,26
-0,54%
606,74606,74609,84602,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,54%
1.244,93
+6,72
+0,54%
1.238,211.236,601.247,741.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,68%
1.730,38
+11,77
+0,68%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
639,47
+2,10
+0,33%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
854,95
+1,36
+0,16%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,56
+0,23
+0,11%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,02%
3.631,59
+36,78
+1,02%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,80%
915,77
+7,23
+0,80%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,19%
1.512,81
+17,81
+1,19%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,41%
2.408,21
+9,90
+0,41%
2.398,312.406,822.421,802.404,22
INPPR:JSE
Investec Non Rdm Non Cum Non Participating Perpetual Prf Shs
8.700,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 5, 11:30:04 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INPPR...
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8.911,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
8.300,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,45 N
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Investec Non Rdm Non Cum Non Participating Perpetual Prf Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Anh
Lĩnh vực-
Trang webinvestec.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (GBP)
- / -
Doanh thu/Ước tính (GBP)
536,14 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
248,34 Tr
248,34 Tr
536,14 Tr
536,14 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,76 Tr
5,76 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
154,13 Tr
154,13 Tr
318,21 Tr
318,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,13 Tr
154,13 Tr
318,21 Tr
318,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,22 Tr
212,57 Tr
217,93 Tr
217,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,73 Tr
-6,73 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
104,46 Tr
104,46 Tr
228,16 Tr
228,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,69 Tr
108,69 Tr
235,15 Tr
235,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,14 Tr
20,14 Tr
43,82 Tr
43,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
19,94%
19,21%
19,21%
Chi phí hoạt động khác
148,37 Tr
284,46 Tr
318,21 Tr
318,21 Tr
Thu nhập ròng
84,34 Tr
84,34 Tr
183,88 Tr
183,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,96%
33,96%
34,30%
34,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu