Finance

Danh sách
INP:WSE
INPRO SA
7,40 PLN
+1,37%
(+0,100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INP...
Mở
7,25 PLN
Cao
7,40 PLN
Thấp
7,25 PLN
Vốn hoá thị trường
296,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
861,00
Khối lượng
823,00
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 PLN
EPS
1,05 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,04 Tr
Số nhân viên
265
Mở
7,25 PLN
Cao
7,40 PLN
Thấp
7,25 PLN
Vốn hoá thị trường
296,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
861,00
Khối lượng
823,00
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 PLN
EPS
1,05 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,04 Tr
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INPRO SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinpro.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,07 Tr
152,01 Tr
81,06 Tr
61,67 Tr
Giá vốn hàng bán
62,39 Tr
98,08 Tr
55,80 Tr
41,79 Tr
Chi phí doanh thu
62,39 Tr
98,08 Tr
55,80 Tr
41,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,71 Tr
20,56 Tr
14,06 Tr
17,64 Tr
Chi phí hoạt động
12,92 Tr
21,15 Tr
13,81 Tr
17,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,31 Tr
119,23 Tr
69,61 Tr
59,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,76 Tr
32,78 Tr
11,45 Tr
2,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
431,00 N
-376,00 N
-12,00 N
-43,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,08 Tr
32,00 Tr
9,47 Tr
7,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,08 Tr
30,46 Tr
9,47 Tr
7,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,77 Tr
5,70 Tr
1,76 Tr
-1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,76%
17,83%
18,59%
-16.885,71%
Chi phí hoạt động khác
204,00 N
591,00 N
-256,00 N
-28,00 N
Thu nhập ròng
11,55 Tr
23,41 Tr
6,52 Tr
701,00 N
Biên lợi nhuận ròng
12,02%
15,40%
8,05%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
340,00 N
480,00 N
257,00 N
299,00 N
Chi phí lãi suất
-2,45 Tr
-2,35 Tr
-2,23 Tr
-2,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 Tr
-1,87 Tr
-1,97 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,94 Tr
33,35 Tr
13,68 Tr
4,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-455,00 N
-174,00 N
-81,00 N
24,00 N
Các ứng dụng của Google