Finance

Danh sách
INOXWIND:NSE
Inox Wind Ltd
70,11 ₹
+0,24%
(+0,17) 1 ngày
14 thg 10, 10:48:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INOXWIND...
Mở
70,00 ₹
Cao
70,30 ₹
Thấp
69,00 ₹
Vốn hoá thị trường
91,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
159,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,43 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
70,00 ₹
Cao
70,30 ₹
Thấp
69,00 ₹
Vốn hoá thị trường
91,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
159,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,43 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inox Wind Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webinoxwind.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,37 ₹ / 0,54 ₹
-31,48%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,14 T / 9,37 T
-13,14%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,19 T
12,07 T
12,45 T
8,14 T
Giá vốn hàng bán
7,10 T
7,46 T
7,39 T
5,03 T
Chi phí doanh thu
7,10 T
7,46 T
7,39 T
5,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
560,20 Tr
513,40 Tr
1,21 T
502,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,32 T
2,33 T
3,59 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
9,42 T
9,79 T
10,98 T
7,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,77 T
2,29 T
1,46 T
938,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
433,10 Tr
309,90 Tr
-1,57 T
576,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
2,09 T
1,43 T
947,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
2,09 T
93,48 Tr
947,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
487,80 Tr
827,90 Tr
382,39 Tr
306,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
39,53%
26,80%
32,32%
Chi phí hoạt động khác
1,25 T
1,29 T
1,86 T
1,08 T
Thu nhập ròng
917,50 Tr
1,17 T
900,43 Tr
440,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
9,72%
7,23%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
0,73
0,61
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
251,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-508,10 Tr
-503,20 Tr
-54,87 Tr
-567,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-508,10 Tr
-503,20 Tr
196,55 Tr
-567,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
508,00 Tr
528,30 Tr
520,51 Tr
586,10 Tr
EBITDA
2,27 T
2,73 T
1,96 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google