Finance

Danh sách
INOXGREEN:NSE
Inox Green Energy Services Ltd
124,77 ₹
+0,31%
(+0,38) 1 ngày
15 thg 10, 11:57:17 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INOXGREEN...
Mở
124,01 ₹
Cao
128,77 ₹
Thấp
123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
52,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
39,64
Cao nhất trong 52 tuần
279,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,70 ₹
EPS
3,15 ₹
Số nhân viên
367
Mở
124,01 ₹
Cao
128,77 ₹
Thấp
123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
52,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
39,64
Cao nhất trong 52 tuần
279,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,70 ₹
EPS
3,15 ₹
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inox Green Energy Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinoxgreen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
858,70 Tr
817,90 Tr
686,70 Tr
432,90 Tr
Giá vốn hàng bán
678,20 Tr
521,70 Tr
590,30 Tr
389,50 Tr
Chi phí doanh thu
678,20 Tr
521,70 Tr
590,30 Tr
389,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
195,50 Tr
175,70 Tr
129,30 Tr
57,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
873,70 Tr
697,40 Tr
719,60 Tr
446,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
120,50 Tr
-32,90 Tr
-13,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
436,10 Tr
299,40 Tr
508,10 Tr
579,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
408,90 Tr
398,10 Tr
457,70 Tr
545,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,90 Tr
398,10 Tr
457,70 Tr
545,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,20 Tr
151,50 Tr
170,90 Tr
136,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,35%
38,06%
37,34%
25,10%
Chi phí hoạt động khác
94,70 Tr
69,00 Tr
124,40 Tr
52,80 Tr
Thu nhập ròng
279,00 Tr
246,90 Tr
277,90 Tr
407,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,49%
30,19%
40,47%
94,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,20 Tr
-21,80 Tr
-17,50 Tr
-20,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,20 Tr
-21,80 Tr
-17,50 Tr
-20,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,80 Tr
106,70 Tr
4,90 Tr
4,20 Tr
EBITDA
90,80 Tr
253,52 Tr
67,68 Tr
86,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google