Finance

Danh sách
INOV:IDX
Inocycle Technology Group Tbk PT
137,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INOV...
Mở
138 IDR
Cao
138 IDR
Thấp
134 IDR
Vốn hoá thị trường
247,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
841,30 N
Chỉ số P/E
3,43
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
95 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
288
Mở
138 IDR
Cao
138 IDR
Thấp
134 IDR
Vốn hoá thị trường
247,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
841,30 N
Chỉ số P/E
3,43
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
95 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inocycle Technology Group Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinocycle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,79 T
157,50 T
177,05 T
165,13 T
Giá vốn hàng bán
132,08 T
147,14 T
134,69 T
128,79 T
Chi phí doanh thu
132,08 T
147,14 T
134,69 T
128,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,75 T
27,08 T
20,17 T
22,19 T
Chi phí hoạt động
21,23 T
26,75 T
20,67 T
21,96 T
Tổng chi phí hoạt động
153,31 T
173,89 T
155,36 T
150,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,47 T
-16,39 T
21,70 T
14,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-641,16 Tr
-709,74 Tr
-755,39 Tr
-936,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,49 T
-30,47 T
20,82 T
25,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,37 T
-28,66 T
20,82 T
23,63 T
Chi phí thuế thu nhập
13,50 T
-6,88 T
2,05 T
44,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
22,57%
9,84%
0,18%
Chi phí hoạt động khác
-513,92 Tr
-328,88 Tr
500,31 Tr
-234,36 Tr
Thu nhập ròng
51,99 T
-23,59 T
18,77 T
25,15 T
Biên lợi nhuận ròng
21,68%
-14,98%
10,60%
15,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,12 Tr
146,95 Tr
124,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,93 T
-9,80 T
-9,37 T
-9,52 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,60 T
-9,65 T
-9,25 T
-9,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,02 T
-8,92 T
30,30 T
20,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google