Finance

Danh sách
INNOVANA:NSE
Innovana Thinklabs Ltd
295,30 ₹
-0,32%
(-0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INNOVANA...
Mở
297,70 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
295,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,10 N
Khối lượng
23,77 N
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
524,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
278,35 ₹
EPS
12,66 ₹
Số nhân viên
119
Mở
297,70 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
295,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,10 N
Khối lượng
23,77 N
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
524,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
278,35 ₹
EPS
12,66 ₹
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innovana Thinklabs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,22 Tr
348,88 Tr
326,03 Tr
389,70 Tr
Giá vốn hàng bán
85,27 Tr
101,82 Tr
131,84 Tr
159,70 Tr
Chi phí doanh thu
85,27 Tr
101,82 Tr
131,84 Tr
159,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
275,33 Tr
111,49 Tr
Chi phí hoạt động
123,23 Tr
155,52 Tr
152,62 Tr
183,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,50 Tr
257,34 Tr
284,46 Tr
342,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,72 Tr
91,54 Tr
41,58 Tr
46,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,96 Tr
34,82 Tr
-107,26 Tr
37,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,31 Tr
118,64 Tr
31,94 Tr
76,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,31 Tr
118,64 Tr
7,50 Tr
76,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,65 Tr
28,91 Tr
13,70 Tr
20,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,48%
24,37%
42,90%
27,14%
Chi phí hoạt động khác
99,68 Tr
124,62 Tr
-150,02 Tr
49,84 Tr
Thu nhập ròng
126,92 Tr
95,59 Tr
29,44 Tr
56,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,79%
27,40%
9,03%
14,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,52 Tr
-16,89 Tr
-9,72 Tr
-17,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,52 Tr
-16,89 Tr
28,48 Tr
-17,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,55 Tr
30,90 Tr
27,30 Tr
21,86 Tr
EBITDA
142,26 Tr
96,87 Tr
51,02 Tr
73,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google