Finance

Danh sách
INMNF:OTCMKTS
Rokeby Resources Ltd
0,0010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 12, 16:35:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INMNF...
Vốn hoá thị trường
2,74 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
2,74 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rokeby Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
6,46 N
6,46 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
279,95 N
279,95 N
498,51 N
498,51 N
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
623,11 N
623,11 N
Tổng chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
620,00 N
620,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-613,54 N
-613,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,97 N
-40,97 N
-29,36 N
-29,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-650,33 N
-650,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-650,33 N
-650,33 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-650,33 N
-650,33 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-10.063,97%
-10.063,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 N
4,08 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,08 N
-4,08 N
Chi phí lãi suất ròng
4,08 N
4,08 N
-7,18 N
-4,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,55 N
40,55 N
37,61 N
37,61 N
EBITDA
-383,45 N
-383,45 N
21,64 N
-575,89 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google