Finance

Danh sách
INMD:NASDAQ
Inmode Ltd
14,19 US$
-0,21%
(-0,030) 1 ngày
30 thg 9, 11:52:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INMD...
Mở
14,21 US$
Cao
14,21 US$
Thấp
14,11 US$
Vốn hoá thị trường
816,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
475,99 N
Khối lượng
95,72 N
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
16,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,72 US$
EPS
1,23 US$
Beta
1,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,48 Tr
Số nhân viên
660
Mở
14,21 US$
Cao
14,21 US$
Thấp
14,11 US$
Vốn hoá thị trường
816,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
475,99 N
Khối lượng
95,72 N
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
16,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,72 US$
EPS
1,23 US$
Beta
1,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,48 Tr
Số nhân viên
660
Giới thiệu về Inmode Ltd
Giám đốc điều hànhMoshe Mizrahy
Số nhân viên660
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinmodemd.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho INMD trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho INMD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,19 US$
17,00 US$ (+19,80%)
Trung bình
16,00 US$ (+12,76%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+5,71%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Caitlin Roberts
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
15,00 US$
+5,7%
08/17/2026
Michael Matson
Needham
Hold
Maintained
-
-
08/05/2026
Jeff Johnson
Robert W. Baird
Hold
Maintained
17,00 US$
+19,8%
07/14/2026
Sam Eiber
BTIG
Hold
Reiterated
-
-
07/10/2026
Matt Miksic
Barclays
Buy
Maintained
19,00 US$
+33,9%
05/07/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Hold
Reiterated
15,00 US$
+5,7%
04/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,35 US$ / 0,33 US$
+5,42%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
95,59 Tr / 93,70 Tr
+2,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,16 Tr
103,85 Tr
82,02 Tr
95,59 Tr
Giá vốn hàng bán
20,86 Tr
22,55 Tr
20,46 Tr
24,07 Tr
Chi phí doanh thu
20,86 Tr
22,55 Tr
20,46 Tr
24,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,54 Tr
3,51 Tr
3,54 Tr
3,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,87 Tr
51,80 Tr
47,95 Tr
55,60 Tr
Chi phí hoạt động
51,41 Tr
55,31 Tr
51,50 Tr
59,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,27 Tr
77,86 Tr
71,96 Tr
83,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,90 Tr
25,99 Tr
10,06 Tr
12,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,38 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,62 Tr
31,29 Tr
14,35 Tr
19,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,62 Tr
31,31 Tr
14,35 Tr
19,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,76 Tr
4,27 Tr
2,79 Tr
2,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,66%
13,64%
19,44%
13,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,86 Tr
27,02 Tr
11,56 Tr
17,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,47%
26,02%
14,10%
17,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,46
0,25
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,72 Tr
1,94 Tr
4,30 Tr
7,43 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,72 Tr
1,94 Tr
4,30 Tr
7,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,05 Tr
26,16 Tr
10,23 Tr
12,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google