Finance

Danh sách
INL:WSE
Introl SA
8,38 PLN
+0,48%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INL...
Mở
8,38 PLN
Cao
8,38 PLN
Thấp
8,30 PLN
Vốn hoá thị trường
215,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
2,41 N
Cổ tức
6,56%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,08 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 PLN
EPS
1,04 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,38 PLN
Cao
8,38 PLN
Thấp
8,30 PLN
Vốn hoá thị trường
215,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
2,41 N
Cổ tức
6,56%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,08 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 PLN
EPS
1,04 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Introl SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintrolsa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,34 Tr
189,10 Tr
162,42 Tr
170,63 Tr
Giá vốn hàng bán
134,24 Tr
114,82 Tr
145,20 Tr
123,60 Tr
Chi phí doanh thu
134,24 Tr
114,82 Tr
145,20 Tr
123,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,66 Tr
63,51 Tr
11,68 Tr
34,72 Tr
Chi phí hoạt động
10,51 Tr
63,42 Tr
12,04 Tr
35,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,76 Tr
178,24 Tr
157,24 Tr
158,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,58 Tr
10,86 Tr
5,17 Tr
12,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-226,00 N
-1,06 Tr
-163,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,25 Tr
10,38 Tr
4,32 Tr
11,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,25 Tr
9,84 Tr
4,32 Tr
11,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,61 Tr
1,28 Tr
615,00 N
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,31%
12,33%
14,24%
15,22%
Chi phí hoạt động khác
-58,00 N
-335,00 N
121,00 N
94,00 N
Thu nhập ròng
8,39 Tr
6,45 Tr
2,95 Tr
9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
3,41%
1,81%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
521,00 N
-
695,00 N
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-769,00 N
-928,00 N
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 Tr
-248,00 N
-928,00 N
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,03 Tr
13,31 Tr
8,93 Tr
15,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,00 N
-181,00 N
-100,00 N
-174,00 N
Các ứng dụng của Google