Finance

Danh sách
Tại sao INKW tăng 10,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
INKW:OTCMKTS
Greene Concepts Ord Shs
0,010 US$
+10,53%
(+0,0010) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INKW...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
103,52 N
Khối lượng
26,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,52 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
103,52 N
Khối lượng
26,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,52 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greene Concepts Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
283,93 N
283,93 N
222,60 N
236,75 N
Giá vốn hàng bán
123,03 N
123,03 N
55,33 N
108,37 N
Chi phí doanh thu
123,03 N
123,03 N
55,33 N
108,37 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,95 N
198,95 N
210,05 N
219,83 N
Chi phí hoạt động
218,65 N
218,65 N
219,67 N
219,19 N
Tổng chi phí hoạt động
341,68 N
341,68 N
275,00 N
327,57 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,75 N
-57,75 N
-52,39 N
-90,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,17 N
-1,17 N
1,06 N
2,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,81 N
-57,81 N
-51,33 N
-88,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,81 N
-57,81 N
-51,33 N
-88,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,46 N
2,46 N
2,62 N
2,61 N
Thu nhập ròng
-57,81 N
-57,81 N
-51,33 N
-88,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-20,36%
-20,36%
-23,06%
-37,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 N
2,76 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,66 N
-1,66 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,10 N
1,10 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,24 N
17,24 N
17,24 N
17,24 N
EBITDA
-40,51 N
-40,51 N
-35,15 N
-73,58 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google