Finance

Danh sách
INK:WSE
Instal Krakow SA
36,00 PLN
-0,83%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INK...
Mở
36,60 PLN
Cao
36,60 PLN
Thấp
36,00 PLN
Vốn hoá thị trường
262,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
867,00
Khối lượng
865,00
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
6,20
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 PLN
EPS
5,81 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,29 Tr
Số nhân viên
521
Mở
36,60 PLN
Cao
36,60 PLN
Thấp
36,00 PLN
Vốn hoá thị trường
262,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
867,00
Khối lượng
865,00
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
6,20
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 PLN
EPS
5,81 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,29 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Instal Krakow SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,49 Tr
108,63 Tr
66,14 Tr
74,36 Tr
Giá vốn hàng bán
43,59 Tr
128,02 Tr
45,75 Tr
50,03 Tr
Chi phí doanh thu
43,59 Tr
128,02 Tr
45,75 Tr
50,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,61 Tr
-40,52 Tr
12,81 Tr
13,77 Tr
Chi phí hoạt động
16,09 Tr
-39,93 Tr
11,69 Tr
14,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,68 Tr
88,10 Tr
57,45 Tr
64,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,80 Tr
20,53 Tr
8,70 Tr
10,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-629,00 N
-56,06 N
56,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,69 Tr
20,11 Tr
8,71 Tr
10,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,69 Tr
20,11 Tr
8,71 Tr
10,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,98 Tr
3,61 Tr
1,82 Tr
2,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,27%
17,97%
20,86%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
-521,42 N
594,57 N
-1,12 Tr
242,47 N
Thu nhập ròng
11,71 Tr
16,50 Tr
6,76 Tr
8,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
15,19%
10,22%
11,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,73 N
550,96 N
217,76 N
370,32 N
Chi phí lãi suất
-191,71 N
-342,94 N
-147,00 N
-221,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-113,98 N
208,03 N
70,76 N
149,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,30 Tr
22,03 Tr
9,48 Tr
11,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,29 N
-56,73 N
-172,10 N
-46,10 N
Các ứng dụng của Google