Finance

Danh sách
Tại sao INIS giảm 8,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
INIS:OTCMKTS
RADNOSTIX, INC.
0,049 US$
-8,79%
(-0,0047) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INIS...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
27,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,93 N
Khối lượng
209,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,15 Tr
Số nhân viên
45
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
27,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,93 N
Khối lượng
209,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,15 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RADNOSTIX, INC.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhIdaho Falls, Idaho, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webradnostix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,28 Tr
2,90 Tr
2,38 Tr
2,67 Tr
Giá vốn hàng bán
1,34 Tr
1,31 Tr
1,23 Tr
1,31 Tr
Chi phí doanh thu
1,34 Tr
1,31 Tr
1,23 Tr
1,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
139,41 N
87,06 N
149,13 N
114,77 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 Tr
2,08 Tr
2,31 Tr
2,08 Tr
Chi phí hoạt động
2,12 Tr
2,16 Tr
2,46 Tr
2,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,46 Tr
3,47 Tr
3,69 Tr
3,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-181,41 N
-574,92 N
-1,31 Tr
-834,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,11 N
114,28 N
32,48 N
21,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,60 N
-430,92 N
-1,35 Tr
-882,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-203,60 N
-530,92 N
-1,35 Tr
-882,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-203,60 N
-430,92 N
-1,35 Tr
-882,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,21%
-14,87%
-56,67%
-33,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,98 N
16,05 N
14,34 N
14,44 N
Chi phí lãi suất
-86,28 N
-86,34 N
-84,87 N
-84,01 N
Chi phí lãi suất ròng
-66,30 N
-70,29 N
-70,53 N
-69,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-62,17 N
-453,43 N
-1,18 Tr
-707,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google