Finance

Danh sách
Tại sao ININ tăng 7,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
ININ:TLV
Inter Industries Plus Ltd
405,00 ILA
+7,26%
(+27,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ININ...
Mở
377,60 ILA
Cao
405,00 ILA
Thấp
375,60 ILA
Vốn hoá thị trường
169,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,44 N
Khối lượng
15,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
463,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
211,50 ILA
EPS
-0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,94 Tr
Số nhân viên
786
Mở
377,60 ILA
Cao
405,00 ILA
Thấp
375,60 ILA
Vốn hoá thị trường
169,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,44 N
Khối lượng
15,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
463,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
211,50 ILA
EPS
-0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,94 Tr
Số nhân viên
786
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inter Industries Plus Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên786
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
162,32 Tr
178,42 Tr
173,33 Tr
185,29 Tr
Chi phí doanh thu
162,32 Tr
178,42 Tr
173,33 Tr
185,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,74 Tr
13,65 Tr
12,05 Tr
12,91 Tr
Chi phí hoạt động
-162,61 Tr
-178,37 Tr
-175,11 Tr
-193,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-286,00 N
51,00 N
-1,78 Tr
-8,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,00 N
-51,00 N
1,78 Tr
8,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,63 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,30 Tr
-2,32 Tr
-964,00 N
4,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,30 Tr
-2,32 Tr
-964,00 N
4,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
163,00 N
1,80 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,18%
-7,02%
-187,14%
35,44%
Chi phí hoạt động khác
-175,35 Tr
-192,03 Tr
-187,15 Tr
-206,72 Tr
Thu nhập ròng
-4,97 Tr
-2,50 Tr
-2,82 Tr
2,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,00 N
-
139,00 N
11,00 N
Chi phí lãi suất
-3,39 Tr
-785,00 N
-2,83 Tr
-3,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,08 Tr
-785,00 N
-2,69 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,96 Tr
1,44 Tr
6,98 Tr
13,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google